menu_book
見出し語検索結果 "máy pha cà phê" (1件)
日本語
名コーヒーメーカー
Bố đã mua một máy pha cà phê mới.
父は新しいコーヒーメーカーを買った。
swap_horiz
類語検索結果 "máy pha cà phê" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "máy pha cà phê" (1件)
Bố đã mua một máy pha cà phê mới.
父は新しいコーヒーメーカーを買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)